nhảm nhí
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vô nghĩa, không có giá trị, không đáng tin cậy: Dùng để chỉ những điều nói ra, viết ra hoặc suy nghĩ một cách thiếu nghiêm túc, thiếu căn cứ, không có ý nghĩa thực tế hoặc không đúng sự thật.
- Tầm phào, vớ vẩn: Chỉ những chuyện vô bổ, lố bịch, đáng chê cười vì sự ngớ ngẩn của nó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Đừng nghe những lời đồn nhảm nhí ấy. (Đừng tin vào những tin đồn vô căn cứ, vô nghĩa đó.)
- Bài viết đó toàn nội dung nhảm nhí, chẳng có thông tin gì hữu ích. (Bài viết đó toàn là nội dung vớ vẩn, không có thông tin gì hữu ích.)
- Anh ta cứ kể mãi một câu chuyện nhảm nhí. (Anh ta cứ kể đi kể lại một câu chuyện vô nghĩa, tầm phào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như danh từ (khẩu ngữ): Chỉ chung những điều vô nghĩa, vớ vẩn.
- Toàn là nhảm nhí! Đừng bận tâm làm gì. (Toàn là chuyện vớ vẩn! Đừng bận tâm đến làm gì.)
- Kết hợp để nhấn mạnh: Thường đi kèm với các từ như "thật là", "toàn là", "vô cùng" để tăng mức độ chê bai.
- Lập luận của anh ta thật là nhảm nhí, không đáng để tranh cãi. (Lập luận của anh ta thực sự vô nghĩa, không đáng để thảo luận.)
Biến thể và từ gần giống
- Nhảm (tính từ): Nghĩa tương tự "nhảm nhí", nhưng có thể dùng ngắn gọn hơn trong khẩu ngữ.
- Chuyện nhảm! (Chuyện vớ vẩn!)
- Vớ vẩn (tính từ): Có nghĩa gần giống, chỉ sự không đâu vào đâu, linh tinh.
- Tầm phào (tính từ): Chỉ điều nhỏ mọn, vụn vặt, không đáng kể, không đáng quan tâm.
Từ đồng nghĩa
- Vô nghĩa: Không có ý nghĩa.
- Bậy bạ: Sai trái, không đúng (thường mang sắc thái nặng hơn).
- Linh tinh: Lộn xộn, không có trật tự, không đáng quan tâm.
- Hoang đường: Không có thật, do tưởng tượng (thiên về những điều khó tin).
Từ trái nghĩa
- Nghiêm túc: Đứng đắn, có căn cứ.
- Đáng tin cậy: Có thể tin tưởng được.
- Hữu ích: Có ích, có giá trị.
- Chân thực: Đúng với sự thật.
Thành ngữ/Cụm từ liên quan
- Chuyện nhảm nhí: Cụm từ phổ biến nhất, dùng để chỉ một sự việc, câu chuyện cụ thể nào đó là vô nghĩa.
- Đó chỉ là chuyện nhảm nhí do họ bịa ra. (Đó chỉ là chuyện vô nghĩa do họ bịa đặt ra.)
- Nói nhảm nhí: Hành động nói ra những điều vô nghĩa.
- Nó đang nói nhảm nhí đấy, đừng có tin. (Nó đang nói những điều vớ vẩn đấy, đừng tin.)
- Nh. Nhảm: Chuyện nhảm nhí.